thú nhận
- Động từ:
- Tự khai ra, tự nói ra lỗi lầm, tội lỗi hoặc sự thật xấu về mình: Hành động tự nguyện hoặc bắt buộc phải nói ra điều sai trái mà mình đã gây ra, thường trước một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền.
- Chấp nhận một sự thật hoặc tình trạng khó chịu về bản thân: Thừa nhận một điều gì đó là đúng, đặc biệt khi điều đó khiến mình cảm thấy xấu hổ, hối hận hoặc thất bại.
- Động từ:
- Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng đã thú nhận mọi hành vi phạm tội.
- Cô ấy đã can đảm thú nhận sai lầm của mình với giáo viên chủ nhiệm.
- Anh ấy thú nhận rằng bản thân đã không đủ nỗ lực cho dự án vừa qua.
"thú nhận tội ác/ tội lỗi": cụm từ dùng để nhấn mạnh việc khai ra hành vi phạm tội nghiêm trọng.
- Hắn đã phải thú nhận tội ác trước vành móng ngựa.
"thú nhận sự thật": thừa nhận một sự thật nào đó, không nhất thiết là tội lỗi nhưng thường là điều khó nói.
- Cuối cùng tôi cũng phải thú nhận sự thật với gia đình.
"bị buộc phải thú nhận": diễn tả việc thú nhận do áp lực từ bên ngoài, không hoàn toàn tự nguyện.
- Dưới áp lực của bằng chứng, bị cáo bị buộc phải thú nhận.
Thú tội (động từ): Từ chuyên biệt hơn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ việc khai ra tội lỗi.
- Kẻ phạm tội đã đến đồn công an để thú tội.
Nhận tội (động từ): Hành động chấp nhận mình có tội, có thể không bao hàm ý "tự khai ra" mà chỉ là sự thừa nhận.
- Bị cáo đã nhận tội trước tòa.
Thành khẩn khai báo (cụm động từ): Cách nói trang trọng, nhấn mạnh sự chân thành khi khai ra sự việc.
- Khai nhận: Khai ra và thừa nhận (thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý).
- Thừa nhận: Chấp nhận một điều gì đó là sự thật (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là tội lỗi).
- Công nhận: Thừa nhận một cách chính thức (mang tính khách quan hơn).
- Chối tội: Phủ nhận tội lỗi của mình.
- Bào chữa: Đưa ra lý lẽ để biện hộ cho hành vi của mình.
- Che giấu: Hành động giấu diếm, không cho người khác biết sự thật hoặc tội lỗi.
Lời thú nhận (danh từ): Nội dung được khai ra.
- Lời thú nhận của anh ta đã khiến mọi người bàng hoàng.
Sự thú nhận (danh từ): Hành động hoặc quá trình thú nhận.
- Sự thú nhận muộn màng của anh ấy chẳng giúp ích được gì.
"Thú nhận như rót": Thành ngữ ví von diễn tả việc thú nhận một cách nhanh chóng, dễ dàng và toàn bộ.
- Chỉ cần tra hỏi một lúc, hắn đã thú nhận như rót.
"Gian nan mới biết lòng ngay, có thú nhận mới hay con người": Câu nói ám chỉ việc thú nhận là biểu hiện của sự trung thực và can đảm, giúp đánh giá được bản chất con người.
- Tự nhận tội lỗi của mình : Bị cáo đã thú nhận trước toà.